| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6162
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6163
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6164
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6166
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6168
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6169
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6171
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6173
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6174
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6175
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6176
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6177
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6178
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6180
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||