| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6144
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6145
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6146
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6154
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6156
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6157
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6159
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6160
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||