DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 12455792 Nguyễn Minh Thiên Nam 2008 - - -
6142 FIDE 12460400 La Huy Hưởng Nam 2015 - - -
6143 FIDE 12460656 Phạm Vũ Minh Nhật Nam 2017 - 1401 1411
6144 FIDE 12463728 Nguyễn Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
6145 FIDE 12468592 Phạm Tiến Khoa Nam 2016 - 1456 -
6146 FIDE 12470384 Trương Chí Hiếu Nam 2014 - - -
6147 FIDE 12406384 Nguyễn Vĩnh An Nam 1991 - - -
6148 FIDE 561009008 Võ Cao Xuân Như Nữ 2017 - - - w
6149 FIDE 561009520 Nguyễn Phúc Minh Nam 2020 - - -
6150 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 - - -
6151 FIDE 561009776 Đỗ Thị Thuỳ Dung Nữ 1986 - - - w
6152 FIDE 12473456 Phạm Nam Hải Nam 2017 - - -
6153 FIDE 12409200 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 2002 - - - w
6154 FIDE 561011312 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2003 - - -
6155 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6156 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6157 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - - -
6158 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6159 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6160 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - - - w