| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6141 |
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 13-01-2005 | - | - | - | |||
| 6142 |
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 19-02-2001 | NA | - | - | - | ||
| 6143 |
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
| 6144 |
|
Bùi Anh Quân | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||
| 6145 |
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 14-11-2006 | - | - | - | |||
| 6146 |
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 04-01-2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
| 6147 |
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 19-01-2009 | - | - | - | w | ||
| 6148 |
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 09-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 6149 |
|
Lương Minh Đức | Nam | 26-05-2010 | - | - | 1516 | |||
| 6150 |
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 20-10-2016 | - | - | - | |||
| 6151 |
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 10-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 6152 |
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 11-06-2012 | - | - | - | |||
| 6153 |
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 05-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 6154 |
|
Bùi Minh Khang | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||
| 6155 |
|
Lê Nam Khánh | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
| 6156 |
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 06-01-2019 | - | - | - | |||
| 6157 |
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 09-01-2003 | - | - | - | |||
| 6158 |
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 6159 |
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
| 6160 |
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 07-02-2004 | - | - | - | w | ||