| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6121 |
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 21-04-2018 | - | - | - | |||
| 6122 |
|
Trần Anh Khôi | Nam | 07-10-2020 | - | - | - | w | ||
| 6123 |
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 07-09-2014 | - | - | 1574 | |||
| 6124 |
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 16/03/2021 | - | - | - | |||
| 6125 |
|
Dương Đức Thọ | Nam | 30-09-2014 | - | 1477 | - | |||
| 6126 |
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 09-03-2013 | - | - | - | |||
| 6127 |
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 06-02-2018 | - | - | - | |||
| 6128 |
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 6129 |
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 23-08-2001 | - | - | - | w | ||
| 6130 |
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 06-01-2007 | - | - | - | |||
| 6131 |
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 16-09-2012 | - | - | - | |||
| 6132 |
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 21-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 6133 |
|
Lê Lợi | Nam | 07-02-2003 | - | - | - | |||
| 6134 |
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 22-06-2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
| 6135 |
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 03-06-2020 | - | - | - | w | ||
| 6136 |
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 07-03-2010 | - | - | - | |||
| 6137 |
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 21-05-2019 | - | - | - | w | ||
| 6138 |
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 14-03-1993 | - | - | - | w | ||
| 6139 |
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
| 6140 |
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 14-04-1992 | - | - | - | |||