| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6105
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6107
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6108
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6110
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6113
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6115
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1546 | 1529 | |||
|
6119
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6120
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||