| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6081 |
|
Tào Khánh Minh | Nam | 09-07-2017 | - | - | - | |||
| 6082 |
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||
| 6083 |
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 19-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 6084 |
|
Bùi Tín Phước | Nam | 08-05-2016 | - | - | - | |||
| 6085 |
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 24-02-2016 | - | - | - | |||
| 6086 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 23-10-2017 | - | - | - | |||
| 6087 |
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 12-10-1987 | - | - | - | |||
| 6088 |
|
Lê Bảo Duy | Nam | 03-08-2017 | - | - | - | |||
| 6089 |
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 23-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 6090 |
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 01-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 6091 |
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 10-01-1985 | - | - | - | |||
| 6092 |
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 20-03-2018 | - | - | - | |||
| 6093 |
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 14/12/2020 | - | - | - | w | ||
| 6094 |
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 07-08-2001 | - | - | - | |||
| 6095 |
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 19/11/2007 | - | - | - | |||
| 6096 |
|
Mai Nhật Huy | Nam | 04-02-2018 | - | 1402 | 1479 | |||
| 6097 |
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 29-05-2013 | - | - | - | |||
| 6098 |
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 21-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 6099 |
|
Lê Đức Chính | Nam | 29-04-2002 | - | - | - | |||
| 6100 |
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 18-02-2002 | - | - | - | |||