| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6025
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6027
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6029
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6030
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6032
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6036
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6037
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6039
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||