| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6021 |
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 01-01-1979 | DI | - | - | - | ||
| 6022 |
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 14-11-2005 | - | - | - | |||
| 6023 |
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 11-09-2011 | - | - | - | |||
| 6024 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
| 6025 |
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 01-03-2006 | - | - | - | |||
| 6026 |
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 30-11-2005 | - | - | - | w | ||
| 6027 |
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 09-08-2017 | - | - | - | |||
| 6028 |
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 20-06-2014 | - | - | - | |||
| 6029 |
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
| 6030 |
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 02-04-2009 | - | 1435 | - | |||
| 6031 |
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 09-06-2015 | - | - | - | |||
| 6032 |
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
| 6033 |
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 07-10-2015 | - | - | - | |||
| 6034 |
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 17-11-2015 | - | - | - | |||
| 6035 |
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 16-09-2011 | - | - | - | |||
| 6036 |
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 15-07-1995 | - | - | - | w | ||
| 6037 |
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 06-06-2012 | - | - | - | |||
| 6038 |
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 24-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 6039 |
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 28-09-2007 | - | - | - | w | ||
| 6040 |
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 15-12-2011 | - | - | - | |||