| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 |
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 29-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 6002 |
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 25-10-2009 | - | - | - | |||
| 6003 |
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 07-02-1993 | - | - | - | w | ||
| 6004 |
|
Đinh Việt Hải | Nam | 13-11-2012 | - | 1672 | 1606 | |||
| 6005 |
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 09-12-2017 | - | 1426 | 1450 | |||
| 6006 |
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 23-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 6007 |
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
| 6008 |
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
| 6009 |
|
Trần Đăng Quang | Nam | 02-07-2015 | - | - | - | |||
| 6010 |
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
| 6011 |
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
| 6012 |
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 20-11-2003 | - | - | - | |||
| 6013 |
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 09-05-2014 | - | - | - | |||
| 6014 |
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
| 6015 |
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 26-04-2011 | - | - | - | |||
| 6016 |
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 11-05-2015 | - | - | - | |||
| 6017 |
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 28-04-2015 | - | 1406 | 1719 | w | ||
| 6018 |
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 22-09-2003 | - | - | - | w | ||
| 6019 |
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 27-01-1995 | - | - | - | w | ||
| 6020 |
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 01-03-2008 | - | 1727 | 1474 | |||