DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 2006 WCM 1796 1738 1741 w
602 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi
603 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 2011 1796 1831 1847
604 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 1996 1795 - - wi
605 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 2006 1794 1780 1815 i
606 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1752 1853
607 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi
608 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
609 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1793 1823 1745 w
610 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
611 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi
612 FIDE 12416843 Vũ Xuân Hoàng Nam 2009 1792 1767 1925
613 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2008 1792 1704 1828
614 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1792 1616 1740
615 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiên Thanh Nữ 2012 1792 1650 1791 wi
616 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 2007 1791 1683 1947 i
617 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
618 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
619 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1789 1794 1913
620 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi