DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
61 FIDE 12400386 Võ Hồng Phượng Nữ 1979 WFM FI 2215 - - wi
62 FIDE 12415472 Đặng Anh Minh Nam 2008 FM 2211 2185 2215
63 FIDE 12411248 Phạm Công Minh Nam 2006 CM 2210 2076 2177 i
64 FIDE 12401145 Hoàng Văn Ngọc Nam 1990 2210 2162 2179 i
65 FIDE 12400793 Phan Hùng Chí Nam 1966 NA 2200 - - i
66 FIDE 12400530 Trần Vĩnh Lộc Nam 1978 2200 - - i
67 FIDE 12400351 Từ Hoàng Thái Nam 1972 IM 2200 2054 2047
68 FIDE 12401897 Trần Mạnh Tiến Nam 1990 FM NA 2199 2120 2090
69 FIDE 12401501 Bảo Khoa Nam 1990 IM NA 2199 2122 2029
70 FIDE 12432067 Nguyễn Tùng Quân Nam 2012 2197 2069 2263
71 FIDE 12400971 Lương Minh Huệ Nữ 1986 WFM 2197 - - wi
72 FIDE 12400203 Nguyễn Thuận Hóa Nữ 1970 WIM 2196 - - wi
73 FIDE 12401455 Hoàng Thị Như Ý Nữ 1993 WIM 2195 2211 2340 wi
74 FIDE 12400327 Hoàng Hải Nam 1980 2195 - - i
75 FIDE 12415880 Nguyễn Hoài Nam Nam 1981 2193 2178 2005 i
76 FIDE 12401439 Tôn Thất Như Tùng Nam 1991 IM IA;FT 2193 2147 2208 i
77 FIDE 12401056 Vũ Đình Hưng Nam 1984 2191 - - i
78 FIDE 12400521 Trần Đức Hòa Khánh Nam 1974 2183 - - i
79 FIDE 12400270 Nguyễn Thị Tường Vân Nữ 1978 WIM FI 2182 2065 2086 wi
80 FIDE 12400130 Mai Thị Thanh Hương Nữ 1974 WIM FI 2180 2155 2181 wi