| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5981 |
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 28-06-2014 | - | - | - | |||
| 5982 |
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 29-04-2018 | - | - | - | w | ||
| 5983 |
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 30-03-2013 | - | - | - | |||
| 5984 |
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 02-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 5985 |
|
Lương Trọng Quý | Nam | 20-05-2007 | - | - | - | |||
| 5986 |
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 15-10-2003 | - | 1656 | - | |||
| 5987 |
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 08-12-2012 | - | - | - | |||
| 5988 |
|
Phạm Anh Cường | Nam | 19-03-1999 | - | - | - | |||
| 5989 |
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 09-04-2009 | - | - | - | w | ||
| 5990 |
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 27-07-2018 | - | - | - | |||
| 5991 |
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 12-06-2009 | - | - | - | w | ||
| 5992 |
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 09-07-2016 | - | - | - | |||
| 5993 |
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965-11-29 | - | - | - | |||
| 5994 |
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 06-02-2010 | - | - | - | w | ||
| 5995 |
|
Thiều Tường Phú | Nam | 11-04-2013 | - | - | - | |||
| 5996 |
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 13-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 5997 |
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 26-08-2007 | - | - | - | |||
| 5998 |
|
Ngô Quang Tường | Nam | 09-08-2013 | - | - | - | |||
| 5999 |
|
Phạm Minh Quân | Nam | 24-07-2017 | - | - | - | |||
| 6000 |
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 13-02-2018 | - | - | - | |||