| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5962
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5963
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5964
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5965
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5966
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5967
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5968
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5969
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5970
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
5972
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5973
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5974
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
5975
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5976
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5977
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1474 | 1632 | |||
|
5978
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5979
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5980
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||