| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5941 |
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 20-03-2013 | - | - | - | |||
| 5942 |
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 31-03-2017 | - | - | - | |||
| 5943 |
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 30-03-2016 | - | - | - | |||
| 5944 |
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 29-06-2017 | - | - | - | |||
| 5945 |
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 06-12-2013 | - | - | - | |||
| 5946 |
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 21-09-2015 | - | - | - | |||
| 5947 |
|
Phạm Đình An | Nam | 24-09-2012 | - | 1466 | 1524 | |||
| 5948 |
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 5949 |
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 26-06-2020 | - | - | - | |||
| 5950 |
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 31-07-1996 | - | - | - | w | ||
| 5951 |
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 15-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 5952 |
|
Lương Gia Bảo | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
| 5953 |
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 26-02-1999 | - | - | - | w | ||
| 5954 |
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 5955 |
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
| 5956 |
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 05-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 5957 |
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 27-09-2005 | - | - | - | |||
| 5958 |
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
| 5959 |
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 13-11-2017 | - | - | - | |||
| 5960 |
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 05-01-2014 | - | - | 1401 | |||