| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
5931
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5937
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5938
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||