| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5921 |
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 07-07-2010 | - | 1522 | - | |||
| 5922 |
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 22-03-2004 | - | 1597 | 1646 | |||
| 5923 |
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 09-02-2005 | - | - | - | |||
| 5924 |
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 02-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 5925 |
|
Trần Việt Huy | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
| 5926 |
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 18-02-2007 | - | - | - | |||
| 5927 |
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 03-07-1983 | - | - | - | |||
| 5928 |
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
| 5929 |
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 04-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 5930 |
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 22-02-2019 | - | - | - | |||
| 5931 |
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 13-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 5932 |
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 03-01-2014 | - | - | - | |||
| 5933 |
|
Mai Đình Sơn | Nam | 29-09-2007 | - | 1548 | - | |||
| 5934 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 21-10-2006 | - | - | - | |||
| 5935 |
|
Bùi Chí Phú | Nam | 15-03-2013 | - | - | - | |||
| 5936 |
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 13-10-2010 | - | - | - | |||
| 5937 |
|
Trần Duy Anh | Nam | 13-07-2016 | - | - | - | |||
| 5938 |
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 27-04-2001 | - | 1503 | - | |||
| 5939 |
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
| 5940 |
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 31-01-2014 | - | - | - | w | ||