| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5901 |
|
Vương Minh Trí | Nam | 27-10-2008 | - | - | - | |||
| 5902 |
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 01-01-2010 | - | - | 1568 | w | ||
| 5903 |
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2010 | - | - | - | w | ||
| 5904 |
|
Trần Hoàng Long | Nam | 31-05-1999 | - | - | - | |||
| 5905 |
|
Lê Thanh Huy | Nam | 20-12-2011 | - | - | - | |||
| 5906 |
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 18-06-2012 | - | - | - | w | ||
| 5907 |
|
Trần Anh Quân | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
| 5908 |
|
Lê Trọng Minh | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
| 5909 |
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||
| 5910 |
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
| 5911 |
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 10-05-2011 | - | - | 1434 | |||
| 5912 |
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 09-02-2016 | - | - | - | |||
| 5913 |
|
Phan Văn Sơn | Nam | 02-12-2016 | - | - | - | |||
| 5914 |
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 20-11-2016 | - | - | - | |||
| 5915 |
|
Phạm Việt Anh | Nam | 13-07-2020 | - | - | - | |||
| 5916 |
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 5917 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 25-10-2019 | - | - | - | w | ||
| 5918 |
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 20-08-2016 | - | 1585 | - | |||
| 5919 |
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965-03-20 | - | - | - | w | ||
| 5920 |
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 30-11-2018 | - | - | - | w | ||