| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5882
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5883
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5884
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5885
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5886
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5887
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5888
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5889
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1458 | |||
|
5890
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5891
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5892
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5893
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5894
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5895
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5896
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5897
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5898
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5899
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5900
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||