DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5861 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
5862 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
5863 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
5864 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
5865 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
5866 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
5867 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
5868 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
5869 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
5870 FIDE 12486760 Bùi Quang Dũng Nam 2016 - - -
5871 FIDE 12421480 Nguyễn Anh Mẫn Nam 1979 - - -
5872 FIDE 12489832 Hoàng Nguyên Sỹ Phúc Nam 2016 - 1673 1611
5873 FIDE 12424552 Đinh Trần Nhật Anh Nam 2011 - - -
5874 FIDE 12425320 Nguyễn Gia Mạnh Nam 2008 - - -
5875 FIDE 12491624 Trần Phạm Bảo Lam Nữ 2013 - - - w
5876 FIDE 12499048 Đặng Đỗ Thanh Hà Nữ 2018 - - - w
5877 FIDE 12499560 Bùi Anh Kiệt Nam 2015 - - -
5878 FIDE 12434280 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
5879 FIDE 12437352 Lương Phương Linh Nữ 2008 - - - w
5880 FIDE 12438120 Bùi Lương Thùy Anh Nữ 2007 - - - w