| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5841 |
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 25-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 5842 |
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 14-02-2012 | - | 1542 | 1623 | |||
| 5843 |
|
Lê Minh Quân | Nam | 11-02-2018 | - | - | - | |||
| 5844 |
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
| 5845 |
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 10-09-2020 | - | - | - | |||
| 5846 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 14-10-2013 | - | - | - | |||
| 5847 |
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
| 5848 |
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 16-05-2000 | - | - | - | w | ||
| 5849 |
|
Lê Minh Khôi | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
| 5850 |
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 30-03-1977 | FI | - | - | - | ||
| 5851 |
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 31/05/2014 | - | - | - | w | ||
| 5852 |
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 18-08-2016 | - | - | - | |||
| 5853 |
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 09-07-2015 | - | - | - | |||
| 5854 |
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 06-01-2013 | - | - | - | |||
| 5855 |
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 01-01-1985 | DI | - | - | - | ||
| 5856 |
|
Lê Khả Duy | Nam | 19-06-2003 | - | - | - | |||
| 5857 |
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 01-01-2009 | - | 1417 | - | w | ||
| 5858 |
|
Ông Ích Tài | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
| 5859 |
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 13-08-2008 | - | - | - | |||
| 5860 |
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 23-01-2004 | - | - | - | |||