| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5821 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
| 5822 |
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 06-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 5823 |
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 16-08-2015 | - | - | - | |||
| 5824 |
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 16-01-2013 | - | 1615 | - | |||
| 5825 |
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 11-02-2014 | - | 1502 | 1504 | |||
| 5826 |
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 26-11-2009 | - | - | - | |||
| 5827 |
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 06-09-2012 | - | - | - | |||
| 5828 |
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 30-04-2013 | - | - | - | |||
| 5829 |
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 08-02-2014 | - | - | - | |||
| 5830 |
|
Le Thao Chi | Nữ | 26-10-2009 | - | - | - | w | ||
| 5831 |
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 11-07-2009 | - | - | - | w | ||
| 5832 |
|
Phạm Minh Quý | Nam | 01-02-2012 | - | - | - | |||
| 5833 |
|
Trần Đại Lợi | Nam | 12-03-2010 | - | 1675 | 1702 | |||
| 5834 |
|
Hà Đức Quang | Nam | 21-06-2014 | - | - | - | |||
| 5835 |
|
Mai Hữu Phú | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
| 5836 |
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 11-12-2010 | - | - | - | w | ||
| 5837 |
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
| 5838 |
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
| 5839 |
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
| 5840 |
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 04-03-2016 | - | - | - | |||