| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5822
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5826
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5827
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5832
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | 1471 | 1508 | |||
|
5836
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5837
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
5838
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||