| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5801 |
|
Trần Huy Khôi | Nam | 17-02-2014 | - | - | - | |||
| 5802 |
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 05-07-2013 | - | - | - | |||
| 5803 |
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963-01-01 | - | - | - | |||
| 5804 |
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 26/04/2018 | - | - | - | |||
| 5805 |
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 12-05-2009 | - | - | - | w | ||
| 5806 |
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
| 5807 |
|
Lê Quang Huy | Nam | 21/07/1980 | - | - | - | |||
| 5808 |
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 28-08-2013 | - | - | - | |||
| 5809 |
|
Hoàng Thiên | Nam | 22-11-1984 | IA | - | - | - | ||
| 5810 |
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 17-03-2004 | - | - | - | |||
| 5811 |
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 29-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 5812 |
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 13-02-1999 | - | - | - | |||
| 5813 |
|
Lã Quốc Trường | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 5814 |
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 19-06-2017 | - | - | - | |||
| 5815 |
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 10-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 5816 |
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 09-07-2013 | - | - | 1409 | |||
| 5817 |
|
Lê Quang Định | Nam | 06-01-1975 | - | - | - | |||
| 5818 |
|
Trần Nhật Quang | Nam | 23-08-2013 | - | 1473 | 1747 | |||
| 5819 |
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 12-04-1980 | - | - | - | w | ||
| 5820 |
|
Đinh Phú Long | Nam | 02-09-1987 | - | - | - | |||