DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
581 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 06-01-2008 1802 1973 2000
582 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 09-08-2012 1800 - - w
583 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 25-01-2000 1800 - - i
584 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 02-09-2003 1799 - - i
585 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 03-05-1986 1798 - 1805 i
586 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 0000-00-00 1797 - - i
587 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 17-09-2007 1797 1737 1737 i
588 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 12-05-2006 WCM 1796 1738 1741 w
589 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 07-04-2000 1796 - - wi
590 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 30-04-2011 1796 1830 1846
591 FIDE 12473081 Phan Nguyễn Minh Khang Nam 12-08-2009 1796 1681 1603
592 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 01-01-1996 1795 - - wi
593 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 18-07-2006 1794 1780 1815 i
594 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 23-10-2011 1794 1753 1853
595 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 07-07-2003 1794 1759 1769 wi
596 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 29-08-2003 NA 1794 1734 1556 w
597 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 13-01-1997 1793 - - wi
598 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 12-08-2001 WCM 1792 1823 1745 w
599 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 03-02-2008 1792 1704 1828
600 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 26-05-2011 1792 1615 1738