| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5782
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5783
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5784
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5785
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5786
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5787
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5788
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1588 | - | |||
|
5790
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5791
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5792
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5793
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5796
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5798
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5799
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5800
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||