DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5781 FIDE 12405094 Nguyễn Duy Tân Nam 2003 - - -
5782 FIDE 561008230 Nguyễn Ngô Khánh Nguyên Nam 2018 - - -
5783 FIDE 561008486 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2008 - - - w
5784 FIDE 12472166 Lê Minh Quang Nam 2009 - - -
5785 FIDE 561010022 Hồ Phúc Lâm Nam 2015 - - -
5786 FIDE 561010278 Nguyễn Đặng Nhật Long Nam 2015 - - -
5787 FIDE 561010790 Hoàng Phương Hiên Nữ 1985 - - - w
5788 FIDE 12475238 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2013 - - -
5789 FIDE 12475750 Trần An Nguyên Nam 2010 - 1588 -
5790 FIDE 12410470 Bảo Duyên Anh Nữ 2002 - - - w
5791 FIDE 561013862 Đặng Văn Toại Nam 1978 - - -
5792 FIDE 561014630 Nguyễn Ngọc Minh Khuê Nữ 2017 - - - w
5793 FIDE 12478822 Lê Gia Hưng Nam 2017 - - -
5794 FIDE 12413542 Nguyễn Thành Vỹ Nam 2003 - - -
5795 FIDE 12414310 Đinh Tiến Nam 2005 - - -
5796 FIDE 12480614 Trương Quang Hải Nam 1977 - - -
5797 FIDE 12488038 Nguyễn Thế Cường Nam 2019 - - -
5798 FIDE 12488550 Phạm Quốc Hưng Nam 2014 - - -
5799 FIDE 12490342 Nguyễn Lục Thiên Bảo Nam 2009 - - -
5800 FIDE 12490598 Nguyễn Hữu Kỳ Anh Nam 2018 - - -