| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5761 |
|
Phạm Anh Quân | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
| 5762 |
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 23-06-2016 | - | 1457 | - | w | ||
| 5763 |
|
Trần Thanh Bình | Nam | 24-09-2016 | - | 1484 | 1558 | |||
| 5764 |
|
Trần Minh Thiện | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
| 5765 |
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 02-01-2019 | - | - | - | |||
| 5766 |
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 23-08-2005 | NA | - | - | - | ||
| 5767 |
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 5768 |
|
Đỗ Minh Long | Nam | 20-02-2019 | - | - | - | |||
| 5769 |
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 02-02-2019 | - | - | - | |||
| 5770 |
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 22-02-2001 | - | - | - | |||
| 5771 |
|
Vũ Đức Trung | Nam | 09-10-2018 | - | - | - | |||
| 5772 |
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
| 5773 |
|
Nông Đức Anh | Nam | 01-03-2000 | - | - | - | |||
| 5774 |
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 10-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 5775 |
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 12-03-2016 | - | 1465 | - | |||
| 5776 |
|
Trương Hữu Tài | Nam | 12-12-2001 | - | - | - | |||
| 5777 |
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 03-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 5778 |
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
| 5779 |
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||
| 5780 |
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||