| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5762
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5763
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5764
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5765
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5769
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5771
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5772
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5773
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
5774
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5775
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1651 | - | |||
|
5776
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5778
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5779
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5780
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||