| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1547 | - | w | ||
|
5744
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
5747
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5750
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5752
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
5753
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
5756
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5758
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5759
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||