| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
5703
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5708
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1883 | - | |||
|
5711
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5712
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5714
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5717
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5720
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||