| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5701 |
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 13-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 5702 |
|
Đặng Bảo Long | Nam | 17-02-2017 | - | - | - | |||
| 5703 |
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 26-08-2018 | - | - | 1565 | |||
| 5704 |
|
Phạm Đại Quang | Nam | 01-04-2017 | - | - | - | |||
| 5705 |
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 27-08-2003 | - | - | - | w | ||
| 5706 |
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
| 5707 |
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 21-02-2019 | - | - | - | |||
| 5708 |
|
Trà Minh Quân | Nam | 30/9/2015 | - | - | - | |||
| 5709 |
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 30-03-2017 | - | 1558 | 1532 | |||
| 5710 |
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 10-02-1996 | - | - | - | w | ||
| 5711 |
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
| 5712 |
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 10-09-2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
| 5713 |
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 08-04-2012 | - | - | - | |||
| 5714 |
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 21-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 5715 |
|
Phạm Phú Minh | Nam | 08-10-2007 | - | - | - | |||
| 5716 |
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 01-08-2015 | - | 1476 | 1490 | |||
| 5717 |
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967-03-10 | - | - | - | |||
| 5718 |
|
Phan Tường Vy | Nữ | 17-07-2017 | - | - | - | w | ||
| 5719 |
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 25-06-2013 | - | - | - | |||
| 5720 |
|
Lê Minh Hưng | Nam | 17-01-2018 | - | - | - | |||