| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5684
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5688
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5689
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||