| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5661 |
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 14-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 5662 |
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 16-09-2012 | - | - | 1470 | |||
| 5663 |
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 02-09-2012 | - | - | - | |||
| 5664 |
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 18-10-2009 | - | 1451 | 1570 | |||
| 5665 |
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 31-05-2004 | - | - | - | w | ||
| 5666 |
|
Trần Thế Sang | Nam | 29-01-2014 | - | - | - | |||
| 5667 |
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 21-06-2008 | - | 1610 | 1550 | |||
| 5668 |
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 26-03-2017 | - | - | - | |||
| 5669 |
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 06-06-2011 | - | - | - | |||
| 5670 |
|
Trương Bách Kiên | Nam | 11-09-2008 | - | 1711 | 1840 | |||
| 5671 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 15-12-2018 | - | - | - | |||
| 5672 |
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 13-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 5673 |
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 07-10-2009 | - | 1520 | - | |||
| 5674 |
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 5675 |
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 24-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 5676 |
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 24-11-2009 | - | - | - | |||
| 5677 |
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 17-04-2017 | - | - | - | |||
| 5678 |
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 23-04-2015 | - | 1621 | - | |||
| 5679 |
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 22-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 5680 |
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 28-02-2018 | - | - | - | |||