| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5641 |
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 30-10-1980 | NA | - | - | - | ||
| 5642 |
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 10-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 5643 |
|
Phan Khang | Nam | 20-08-2013 | - | - | 1409 | |||
| 5644 |
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 18-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 5645 |
|
Lê Minh Trung | Nam | 08-11-2014 | - | - | - | |||
| 5646 |
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 30-03-2014 | - | - | - | |||
| 5647 |
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 11-04-2016 | - | - | - | |||
| 5648 |
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 28-12-2016 | - | - | - | w | ||
| 5649 |
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 02-10-2011 | - | - | - | |||
| 5650 |
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 21-03-2017 | - | - | - | |||
| 5651 |
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 12-03-2010 | - | - | - | |||
| 5652 |
|
Trần Anh Tú | Nam | 31-01-2004 | - | - | - | |||
| 5653 |
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 26-10-2000 | - | - | - | w | ||
| 5654 |
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 13-11-2009 | - | - | - | |||
| 5655 |
|
Dương Minh Đạt | Nam | 15-08-2012 | - | - | - | |||
| 5656 |
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 12-02-2017 | - | 1640 | 1489 | |||
| 5657 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 16-12-2014 | - | 1472 | - | |||
| 5658 |
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 02-04-2015 | - | - | - | |||
| 5659 |
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 05-03-2014 | - | - | - | |||
| 5660 |
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969-03-28 | - | - | - | |||