| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5621 |
|
Lê Mai Sinh | Nam | 24-06-2000 | NA | - | - | - | ||
| 5622 |
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 12-03-2002 | - | - | - | |||
| 5623 |
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 5624 |
|
Vi Minh Châu | Nam | 26-09-2009 | - | 1562 | - | |||
| 5625 |
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 14-05-2009 | - | 1537 | - | |||
| 5626 |
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
| 5627 |
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 17-06-1987 | NA | - | - | - | ||
| 5628 |
|
Đào Thành Công | Nam | 05-09-2001 | - | - | - | |||
| 5629 |
|
Vũ Anh Quân | Nam | 07-04-1983 | NI | - | - | - | ||
| 5630 |
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 01-03-2008 | - | - | - | w | ||
| 5631 |
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 14-10-2018 | - | - | - | |||
| 5632 |
|
Lê Thục Anh | Nữ | 20-10-1998 | NA | - | - | - | w | |
| 5633 |
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 10-06-1987 | - | - | - | w | ||
| 5634 |
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 20-08-2015 | - | - | - | |||
| 5635 |
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 27-05-2008 | - | - | - | |||
| 5636 |
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 14-04-2003 | - | - | - | w | ||
| 5637 |
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 09-09-2009 | - | 1408 | - | w | ||
| 5638 |
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 10-05-2012 | - | - | - | |||
| 5639 |
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 12-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 5640 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 23-11-2009 | - | - | - | |||