| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||
|
5603
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5606
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5607
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
5608
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
5610
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5613
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1430 | 1460 | |||
|
5617
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||