DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 23-05-2014 1811 1924 1732
562 FIDE 12420654 Nguyễn Phúc Thành Nam 30-10-2006 1810 1757 1774 i
563 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 15-02-2008 1810 1748 - i
564 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 09-05-2004 1810 1745 1720 w
565 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 31-03-2003 1809 1805 1874
566 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 08-06-2010 1809 1632 1668 i
567 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 18-06-2011 1808 1881 2005
568 FIDE 12428779 Đỗ Minh Quân Nam 26-10-2010 1808 1729 1613
569 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 28-05-2009 1808 1765 1853
570 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 16-09-2002 1807 1828 1825 i
571 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 06-07-1997 WFM 1807 1891 1836 w
572 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 01-09-2009 1807 1648 1838
573 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 23-12-1995 1806 1883 - w
574 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 03-01-2002 1805 1790 1896 wi
575 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 30-11-1988 1804 - - wi
576 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 30-11-1992 1804 1775 1840
577 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 29-08-2004 NA 1803 1907 1825
578 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 17-11-1999 1802 - - i
579 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 04-05-2008 1802 - - i
580 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 11-01-1999 1802 - - wi