| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5581 |
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
| 5582 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 20-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 5583 |
|
Tô Kiến An | Nam | 02-07-2013 | - | 1492 | - | |||
| 5584 |
|
Lê Anh Minh | Nam | 26-12-2014 | - | - | - | |||
| 5585 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 16-10-2017 | - | - | - | w | ||
| 5586 |
|
Đoàn Thuận | Nam | 10-03-1987 | - | - | - | |||
| 5587 |
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
| 5588 |
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 15-01-2007 | - | - | - | w | ||
| 5589 |
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 06-09-1996 | - | - | - | |||
| 5590 |
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 14/09/2013 | - | - | - | |||
| 5591 |
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 25-03-2018 | - | 1522 | - | |||
| 5592 |
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 12-05-2002 | - | - | - | w | ||
| 5593 |
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 06-11-2014 | - | - | - | |||
| 5594 |
|
Trương Bá Thanh | Nam | 01-01-1985 | DI | - | - | - | ||
| 5595 |
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 25-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 5596 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 09-06-2012 | - | - | - | |||
| 5597 |
|
Ông Ích Tấn | Nam | 15-07-2014 | - | - | - | |||
| 5598 |
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 09-11-2013 | - | - | - | |||
| 5599 |
|
Lê Tất Sang | Nam | 08-02-2007 | - | - | - | |||
| 5600 |
|
Lê Đức Phúc | Nam | 23-05-2013 | - | - | - | |||