| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5564
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5565
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5569
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5571
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5572
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5573
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5575
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5576
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5579
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||