| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5543
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5546
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5547
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5548
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5550
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5551
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5554
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5555
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5556
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5557
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5558
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5560
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||