| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5521 |
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 02-05-2017 | - | - | - | |||
| 5522 |
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 29-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 5523 |
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 28-02-1982 | - | - | - | |||
| 5524 |
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 10-08-2008 | - | - | - | |||
| 5525 |
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 23-08-2010 | - | - | - | |||
| 5526 |
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 08-11-1982 | - | - | - | |||
| 5527 |
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 29-10-2014 | - | - | - | |||
| 5528 |
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
| 5529 |
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
| 5530 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
| 5531 |
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 05-01-2011 | - | - | - | |||
| 5532 |
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 18-10-2015 | - | - | - | |||
| 5533 |
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
| 5534 |
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 16-03-2018 | - | - | - | |||
| 5535 |
|
Thân Thiên Trí | Nam | 20-12-2012 | - | 1470 | - | |||
| 5536 |
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 20-11-1991 | - | - | - | |||
| 5537 |
|
Phan Thành Nhân | Nam | 14-03-2016 | - | - | - | |||
| 5538 |
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 01-07-2012 | - | - | - | |||
| 5539 |
|
Lê Minh | Nam | 27-06-2015 | - | - | - | |||
| 5540 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 06-04-2018 | - | - | - | |||