| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5501 |
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 10-11-1994 | - | - | - | w | ||
| 5502 |
|
Đào Gia Bảo | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
| 5503 |
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 04-02-2002 | - | - | - | |||
| 5504 |
|
Lê Đức Anh | Nam | 19-08-2014 | - | - | - | |||
| 5505 |
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 5506 |
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 13-08-2002 | - | - | - | |||
| 5507 |
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 05-01-2007 | - | - | - | |||
| 5508 |
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 04-12-2007 | - | - | - | |||
| 5509 |
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 09-12-2012 | - | 1439 | 1484 | |||
| 5510 |
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
| 5511 |
|
Lê Anh Đăng | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
| 5512 |
|
Lê Tiến Minh | Nam | 27-02-2014 | - | - | - | |||
| 5513 |
|
Vương Hồng Cường | Nam | 08-05-1983 | - | - | - | |||
| 5514 |
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||
| 5515 |
|
Trương Thiên Long | Nam | 04-10-2008 | - | - | - | |||
| 5516 |
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 30-11-2019 | - | - | - | |||
| 5517 |
|
Lưu Minh Đức | Nam | 09-01-2009 | - | - | - | |||
| 5518 |
|
Trần Thanh Tân | Nam | 15-03-1989 | DI | - | - | - | ||
| 5519 |
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 01-12-2018 | - | - | - | |||
| 5520 |
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 09-06-2011 | - | 1439 | 1495 | w | ||