| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5481 |
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 19-06-2011 | - | - | - | |||
| 5482 |
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 13-05-2008 | - | - | - | |||
| 5483 |
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 12-06-2013 | - | - | - | w | ||
| 5484 |
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 23-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 5485 |
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
| 5486 |
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
| 5487 |
|
Lương Phương Linh | Nữ | 20-08-2008 | - | - | - | w | ||
| 5488 |
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 26-06-2007 | - | - | - | w | ||
| 5489 |
|
Vũ Bá Nam | Nam | 02-03-2017 | - | - | - | |||
| 5490 |
|
Ngô Minh Hải | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
| 5491 |
|
Phạm Trung Tín | Nam | 05-09-2016 | - | - | - | |||
| 5492 |
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 21-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 5493 |
|
Phạm Quang Trí | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
| 5494 |
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 20-08-2016 | - | - | - | |||
| 5495 |
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
| 5496 |
|
Trịnh Đồng | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
| 5497 |
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 18-07-2017 | - | - | - | |||
| 5498 |
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 25-12-1998 | - | - | - | |||
| 5499 |
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 25-08-2014 | - | - | - | |||
| 5500 |
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 16-06-2014 | - | - | - | w | ||