| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5482
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5483
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1642 | 1501 | |||
|
5484
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5485
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5488
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5490
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5491
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5492
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
5493
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5494
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5495
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5497
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5500
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||