| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5421 |
|
Đỗ Minh An | Nữ | 13-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 5422 |
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 06-10-2001 | NA | - | - | - | w | |
| 5423 |
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
| 5424 |
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 01-01-1983 | - | 1440 | - | |||
| 5425 |
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 12-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 5426 |
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 27-03-2011 | - | - | - | |||
| 5427 |
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 22-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 5428 |
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 02-01-2014 | - | - | - | |||
| 5429 |
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 15-02-1997 | NA | - | 1497 | 1465 | ||
| 5430 |
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 07-03-1989 | - | - | - | w | ||
| 5431 |
|
Phan Nhật Quang | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
| 5432 |
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 26-03-2010 | - | - | - | |||
| 5433 |
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 26-04-2018 | - | - | - | w | ||
| 5434 |
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 25-05-1999 | - | - | - | w | ||
| 5435 |
|
Lê Nhật Huy | Nam | 22/12/2018 | - | - | - | |||
| 5436 |
|
Hồ Minh Khang | Nam | 08-08-2018 | - | 1495 | - | |||
| 5437 |
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03-09-2013 | - | - | - | |||
| 5438 |
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
| 5439 |
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 23-09-2012 | - | - | 1505 | w | ||
| 5440 |
|
Văn Quí Phúc | Nam | 17-03-1999 | - | - | - | |||