DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5421 FIDE 12449628 Cao Hữu Minh Tùng Nam 2010 - - -
5422 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5423 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5424 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5425 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5426 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1637 1599
5427 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w
5428 FIDE 561001821 La Chí Nhân Nam 1976 - - -
5429 FIDE 12468061 Nguyễn Thiên Phúc Nam 1979 NA - - -
5430 FIDE 561006173 Phan Huỳnh Thế Anh Nam 2017 - - -
5431 FIDE 561009245 Lê Minh Dương Nam 1996 - - -
5432 FIDE 12473693 Phạm Hữu Bình Nam 2013 - - -
5433 FIDE 561011037 Nguyễn Vũ Long Nam 1990 - - -
5434 FIDE 12409693 Trần Văn Hải Nam 1956 DI - - -
5435 FIDE 12476765 Võ Hiên Khải Nam 2015 - - -
5436 FIDE 12411485 Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên Nam 2004 - 1663 1546
5437 FIDE 561014109 Phan Hải Đăng Nam 2007 - - -
5438 FIDE 561014621 Ngô Minh Dương Nam 2017 - - -
5439 FIDE 561014877 Huỳnh Phúc Nam 2013 - - -
5440 FIDE 12414301 Đinh Nhật Minh Nữ 2006 - - - w