| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5423
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1599 | |||
|
5427
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5428
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5430
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5434
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5435
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5437
|
|
Phan Hải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||