DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 17-01-2001 CM 1819 1865 1816 i
542 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 30-06-2006 1819 1904 1866 w
543 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 31-03-2010 1818 1739 1804
544 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 10-04-2001 NA 1818 - - i
545 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 0000-00-00 1818 - - i
546 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 20-05-1996 NA 1817 1833 1839 wi
547 FIDE 12433500 Trần Hoàng Nam 14-10-2012 1816 1727 1835
548 FIDE 12403326 Hồ Nguyễn Minh Phúc Nữ 06-03-1997 1816 - - wi
549 FIDE 12412031 Nguyễn Hữu Bích Khoa Nữ 15-03-2003 1816 - - wi
550 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 10-06-1990 NA;FI 1816 - - i
551 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 10-02-2012 1815 1785 1754 w
552 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 02-05-2016 1815 1684 1712
553 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 15-10-2011 1814 1497 1576
554 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 07-01-2011 1814 1873 1893
555 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 27-12-2013 1813 1765 1739 w
556 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 26-08-2009 1813 1718 1838 i
557 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 30-11-1990 1813 - - i
558 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 01-09-2004 1812 1687 1710 i
559 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 01-09-2000 1812 - - wi
560 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 12-02-2004 NA 1811 - - wi