| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 |
|
Vương Thế Hùng Vĩ | Nam | 17-01-2001 | CM | 1819 | 1865 | 1816 | i | |
| 542 |
|
Bùi Ngọc Phương Nghi | Nữ | 30-06-2006 | 1819 | 1904 | 1866 | w | ||
| 543 |
|
Đàm Quốc Bảo | Nam | 31-03-2010 | 1818 | 1739 | 1804 | |||
| 544 |
|
Lê Đặng Thanh Trà | Nam | 10-04-2001 | NA | 1818 | - | - | i | |
| 545 |
|
Đinh Phi Pha | Nam | 0000-00-00 | 1818 | - | - | i | ||
| 546 |
|
Mai Ngọc Nhi | Nữ | 20-05-1996 | NA | 1817 | 1833 | 1839 | wi | |
| 547 |
|
Trần Hoàng | Nam | 14-10-2012 | 1816 | 1727 | 1835 | |||
| 548 |
|
Hồ Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 06-03-1997 | 1816 | - | - | wi | ||
| 549 |
|
Nguyễn Hữu Bích Khoa | Nữ | 15-03-2003 | 1816 | - | - | wi | ||
| 550 |
|
Lê Trần Minh Nhật | Nam | 10-06-1990 | NA;FI | 1816 | - | - | i | |
| 551 |
|
Trương Thanh Vân | Nữ | 10-02-2012 | 1815 | 1785 | 1754 | w | ||
| 552 |
|
Nguyễn Phúc Cao Danh | Nam | 02-05-2016 | 1815 | 1684 | 1712 | |||
| 553 |
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 15-10-2011 | 1814 | 1497 | 1576 | |||
| 554 |
|
Nguyễn Khắc Bảo An | Nam | 07-01-2011 | 1814 | 1873 | 1893 | |||
| 555 |
|
Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 27-12-2013 | 1813 | 1765 | 1739 | w | ||
| 556 |
|
Phạm Hoàng Nam Anh | Nam | 26-08-2009 | 1813 | 1718 | 1838 | i | ||
| 557 |
|
Nguyễn Phước Thanh | Nam | 30-11-1990 | 1813 | - | - | i | ||
| 558 |
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 01-09-2004 | 1812 | 1687 | 1710 | i | ||
| 559 |
|
Hoàng Minh Thư | Nữ | 01-09-2000 | 1812 | - | - | wi | ||
| 560 |
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 12-02-2004 | NA | 1811 | - | - | wi | |