| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5361 |
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
| 5362 |
|
Trần Minh Khôi | Nam | 18-06-2017 | - | - | - | |||
| 5363 |
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 22-03-2018 | - | - | - | |||
| 5364 |
|
Trần Duy Bảo | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
| 5365 |
|
Nguyễn Hải An | Nam | 16-11-2019 | - | - | - | |||
| 5366 |
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 30-11-1993 | - | - | - | |||
| 5367 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 25-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 5368 |
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 01-02-2006 | - | - | - | |||
| 5369 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 25-08-2015 | - | - | 1530 | |||
| 5370 |
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 5371 |
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 02-08-2001 | - | - | - | w | ||
| 5372 |
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 20-04-2009 | - | - | - | |||
| 5373 |
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 21-09-2010 | - | - | - | w | ||
| 5374 |
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 04-05-2003 | NA | - | - | 1622 | ||
| 5375 |
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 21-06-2016 | - | - | 1405 | w | ||
| 5376 |
|
Trần Chí Hải | Nam | 03-09-2005 | - | - | - | |||
| 5377 |
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 18-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 5378 |
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 22-04-2008 | - | - | - | w | ||
| 5379 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 31-08-2006 | - | - | - | |||
| 5380 |
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 01-07-2012 | - | - | 1521 | |||