| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5321 |
|
Ngô Anh Hai | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
| 5322 |
|
Đàm Phi Long | Nam | 20-11-2000 | - | - | - | |||
| 5323 |
|
Bùi Anh Thái | Nam | 17-06-2012 | - | - | - | |||
| 5324 |
|
Trần Trung Dũng | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
| 5325 |
|
Hà Gia Khang | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
| 5326 |
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 20-01-2015 | - | - | - | |||
| 5327 |
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 25-09-2017 | - | 1521 | - | |||
| 5328 |
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 03-03-2001 | - | - | - | |||
| 5329 |
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 22-10-2015 | - | - | 1485 | |||
| 5330 |
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 08-10-2013 | - | - | - | |||
| 5331 |
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 5332 |
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 16-06-2009 | - | - | 1436 | w | ||
| 5333 |
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
| 5334 |
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 30-11-1997 | - | - | - | w | ||
| 5335 |
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956-08-27 | - | 1883 | - | |||
| 5336 |
|
Phạm Bình Minh | Nam | 04-04-2014 | - | - | - | |||
| 5337 |
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 09-04-2007 | - | - | - | w | ||
| 5338 |
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 06-08-2008 | - | - | - | |||
| 5339 |
|
Võ Như Phi | Nam | 28-10-2003 | - | - | - | |||
| 5340 |
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 02-01-2016 | - | 1418 | - | w | ||