| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5326
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5332
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5333
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5335
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5338
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||