| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5281
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5282
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5283
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5284
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5285
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5286
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5287
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5288
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5289
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5290
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5291
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5292
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5293
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5294
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5295
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5296
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5297
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5298
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5299
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5300
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||