| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5261 |
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 14-01-2005 | - | - | - | w | ||
| 5262 |
|
Võ Phúc Khang | Nam | 16-12-2007 | - | 1632 | - | |||
| 5263 |
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 27-06-2004 | - | - | - | |||
| 5264 |
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 20-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 5265 |
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 05-02-2014 | - | - | - | |||
| 5266 |
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 27-04-2010 | - | - | - | w | ||
| 5267 |
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 27-10-2010 | - | - | - | |||
| 5268 |
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 12-04-2007 | - | - | - | w | ||
| 5269 |
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 12-11-2007 | - | - | - | |||
| 5270 |
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 20-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 5271 |
|
Phạm Đức Vương | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
| 5272 |
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 11-11-2008 | - | - | - | |||
| 5273 |
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 04-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 5274 |
|
Phan Hà Anh | Nữ | 02-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 5275 |
|
Phan Lê Huy | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
| 5276 |
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 23-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 5277 |
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 09-03-2008 | - | 1471 | - | w | ||
| 5278 |
|
Đào Anh Quân | Nam | 14-02-2016 | - | - | - | |||
| 5279 |
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
| 5280 |
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||