| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5245
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5246
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5249
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5250
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5251
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1430 | - | |||
|
5252
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5255
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5257
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5260
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||