| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5241 |
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
| 5242 |
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 24-06-2013 | - | - | - | |||
| 5243 |
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
| 5244 |
|
Lê Hoàng | Nam | 03-10-2012 | - | 1431 | 1459 | |||
| 5245 |
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||
| 5246 |
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 28-10-2017 | - | - | - | |||
| 5247 |
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 10-07-1999 | - | 1430 | - | |||
| 5248 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
| 5249 |
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 07-09-2016 | - | - | - | |||
| 5250 |
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 20-01-1989 | - | - | - | |||
| 5251 |
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 16-08-2013 | - | - | - | |||
| 5252 |
|
Lê Quang Huy | Nam | 27-08-2015 | - | - | - | |||
| 5253 |
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 02-09-2016 | - | - | - | |||
| 5254 |
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 22-09-2013 | - | - | - | |||
| 5255 |
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 18-10-2020 | - | - | - | |||
| 5256 |
|
Trần Nam Kiên | Nam | 15-06-2018 | - | - | - | |||
| 5257 |
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 17-04-1985 | NA | - | - | - | w | |
| 5258 |
|
An Chí Dũng | Nam | 06-04-2010 | - | - | - | |||
| 5259 |
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 08-06-2008 | - | - | - | |||
| 5260 |
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 12-09-2008 | - | 1501 | - | |||