| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5227
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1454 | w | ||
|
5228
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5229
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5231
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5233
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5239
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||