| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5201 |
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 12-11-1995 | NA | - | - | - | ||
| 5202 |
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
| 5203 |
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962-04-11 | NA | - | - | - | ||
| 5204 |
|
Cao Viết Đức | Nam | 15-10-2014 | - | - | - | |||
| 5205 |
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 26-09-2012 | - | - | - | |||
| 5206 |
|
Ngô Minh Thái | Nam | 10-09-2018 | - | - | - | |||
| 5207 |
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 01-07-2004 | - | - | - | |||
| 5208 |
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 03-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 5209 |
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 26-11-2013 | - | - | - | |||
| 5210 |
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 04-04-1999 | NA | - | - | - | ||
| 5211 |
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 28-02-2007 | - | - | - | |||
| 5212 |
|
Hà Gia Huy | Nam | 12-09-2013 | - | - | - | |||
| 5213 |
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 07-09-2008 | - | - | - | |||
| 5214 |
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
| 5215 |
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 31-05-2015 | - | - | - | |||
| 5216 |
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 03-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 5217 |
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 16-02-2016 | - | - | - | |||
| 5218 |
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
| 5219 |
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 13-01-2005 | - | 1593 | - | |||
| 5220 |
|
Lê Huy Khánh | Nam | 27-10-2017 | - | - | - | |||