| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5202
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 2012 | - | 1535 | - | |||
|
5207
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5209
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5210
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1580 | - | |||
|
5211
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5216
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||