| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5181 |
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 28-05-2015 | - | - | - | |||
| 5182 |
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||
| 5183 |
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 03-02-2019 | - | - | - | |||
| 5184 |
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 15-11-2015 | - | - | - | |||
| 5185 |
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 21/6/2013 | - | - | - | |||
| 5186 |
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
| 5187 |
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 28/11/2018 | - | - | - | |||
| 5188 |
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
| 5189 |
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
| 5190 |
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 05-04-2018 | - | - | - | |||
| 5191 |
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 10-10-2004 | - | 1654 | - | |||
| 5192 |
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 5193 |
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 13-04-2006 | - | 1657 | - | w | ||
| 5194 |
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 20-06-2012 | - | - | - | |||
| 5195 |
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 02-10-2006 | - | - | - | |||
| 5196 |
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 24-04-2013 | - | - | - | |||
| 5197 |
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 30-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 5198 |
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 27-01-1983 | - | - | - | |||
| 5199 |
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 07-08-2006 | - | - | - | |||
| 5200 |
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 04-09-2019 | - | - | - | w | ||