| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5162
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5163
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5164
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5165
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5166
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5168
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5169
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5170
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5171
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5172
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5173
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5174
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5175
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5176
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5177
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5178
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5179
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5180
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||