DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5161 FIDE 12487775 Trần Hoàng Việt Nam 14-02-2008 - 1510 -
5162 FIDE 12422495 Bùi Thị Mỹ Liên Nữ 1967-01-07 - - - w
5163 FIDE 12425567 Trương Thế Hùng Nam 28-12-2009 - - -
5164 FIDE 12492639 Nguyễn Trọng Giáp Nam 21-01-2015 - 1465 1466
5165 FIDE 12428639 Nguyễn Vũ Nguyên Nam 24-05-2013 - - -
5166 FIDE 12435295 Võ Đức Trí Nam 05-10-2014 - - -
5167 FIDE 12438111 Bùi Lương Việt Sơn Nam 27-11-2003 - - -
5168 FIDE 12438367 Nguyễn Đức Huy Nam 12-09-2011 - - -
5169 FIDE 12440159 Long Bảo Châu Nữ 12-03-1989 - - - w
5170 FIDE 12440671 Lê Quốc Tỉnh Nam 27-04-2000 - - -
5171 FIDE 12443743 La Văn Tiến Nam 06-07-1996 - - -
5172 FIDE 12443999 Nguyễn Phạm Quỳnh Chi Nữ 04-03-2011 - - - w
5173 FIDE 12446815 Nguyễn Hồ Tú Quyên Nữ 28-02-2011 - - - w
5174 FIDE 12448095 Nguyễn Thành Hiền Nam 29-04-2010 - - -
5175 FIDE 12455008 Lê Anh Minh Nữ 08-05-2014 - - - w
5176 FIDE 12455520 Võ Dương Hải Đăng Nam 22-11-2015 - - -
5177 FIDE 12455776 Làu Trường Phi Nam 12-02-2006 - - -
5178 FIDE 12458848 Thái Minh Đức Nam 19-08-2011 - - -
5179 FIDE 12461920 Kiều Quốc Huy Nam 26-06-2015 - - -
5180 FIDE 561003360 Bùi Công Huy Nam 26-11-2020 - - -