| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 |
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 14-02-2008 | - | 1510 | - | |||
| 5162 |
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967-01-07 | - | - | - | w | ||
| 5163 |
|
Trương Thế Hùng | Nam | 28-12-2009 | - | - | - | |||
| 5164 |
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 21-01-2015 | - | 1465 | 1466 | |||
| 5165 |
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
| 5166 |
|
Võ Đức Trí | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||
| 5167 |
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 27-11-2003 | - | - | - | |||
| 5168 |
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
| 5169 |
|
Long Bảo Châu | Nữ | 12-03-1989 | - | - | - | w | ||
| 5170 |
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 27-04-2000 | - | - | - | |||
| 5171 |
|
La Văn Tiến | Nam | 06-07-1996 | - | - | - | |||
| 5172 |
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 04-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 5173 |
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 28-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 5174 |
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 29-04-2010 | - | - | - | |||
| 5175 |
|
Lê Anh Minh | Nữ | 08-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 5176 |
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 22-11-2015 | - | - | - | |||
| 5177 |
|
Làu Trường Phi | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||
| 5178 |
|
Thái Minh Đức | Nam | 19-08-2011 | - | - | - | |||
| 5179 |
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 26-06-2015 | - | - | - | |||
| 5180 |
|
Bùi Công Huy | Nam | 26-11-2020 | - | - | - | |||