DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5161 FIDE 12405329 Võ Quốc Trung Nam 2003 - - -
5162 FIDE 12405841 Nguyễn Hoàng Khang Nam 2000 - - 1576
5163 FIDE 12474193 Trần Thị Ngân Nữ 2014 - - - w
5164 FIDE 12410705 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 1996 - - - w
5165 FIDE 12477265 Nguyễn Tuấn Hưng Nam 2011 - - -
5166 FIDE 561015121 Trương Minh Thiện Nam 2015 - - -
5167 FIDE 561015377 Hồ Đặng Tuyết Như Nữ 2004 - - - w
5168 FIDE 12415057 Nguyễn Viết Trung Khải Nam 2007 - - -
5169 FIDE 561018449 Lê Minh Phú Nam 2018 - - -
5170 FIDE 12482129 Lý Tấn Thành Nam 2008 - - -
5171 FIDE 561018961 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2018 - - -
5172 FIDE 12482641 Nguyễn Hồng Việt Nam 1983 - 1628 -
5173 FIDE 12482897 Nguyễn Huy Khang Nam 2011 - - -
5174 FIDE 12418129 Trần Khánh Chi Nữ 2008 - - - w
5175 FIDE 12418641 Lê Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2007 - - - w
5176 FIDE 561020753 Lê Kim Ngọc Nam 2011 - - -
5177 FIDE 12485969 Lý Hoàng Anh Nữ 2008 - - - w
5178 FIDE 12420689 Lê Mai Bảo Hân Nữ 2005 - - - w
5179 FIDE 12423505 Vũ Hải Anh Nam 2010 - - -
5180 FIDE 12495441 Trần Đặng Phương Vy Nữ 2017 - - - w