| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5141 |
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 20-10-2009 | - | - | - | w | ||
| 5142 |
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
| 5143 |
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 29-04-2012 | - | - | - | |||
| 5144 |
|
Trương Đình Nhân | Nam | 11-04-2012 | - | - | - | |||
| 5145 |
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||
| 5146 |
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 19-04-1999 | NA | - | - | - | ||
| 5147 |
|
Bùi Quang Nam | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
| 5148 |
|
Mai Quốc An | Nam | 15-05-2014 | - | 1589 | 1690 | |||
| 5149 |
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
| 5150 |
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 5151 |
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
| 5152 |
|
Nguyễn Hưng | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
| 5153 |
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 5154 |
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 20-05-2008 | - | - | - | |||
| 5155 |
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 31-03-2017 | - | - | 1620 | |||
| 5156 |
|
Phan Nam Thanh | Nam | 11-03-2005 | - | - | - | |||
| 5157 |
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 03-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 5158 |
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 16-02-2014 | - | - | - | w | ||
| 5159 |
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
| 5160 |
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||