| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5121 |
|
Kha Tường Lâm | Nam | 08-11-2014 | - | - | - | |||
| 5122 |
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 11-01-2004 | - | - | - | |||
| 5123 |
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 10-09-2011 | - | - | - | w | ||
| 5124 |
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 16-06-2003 | - | - | - | |||
| 5125 |
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 17-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 5126 |
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 27-02-2013 | - | 1493 | - | |||
| 5127 |
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 05-09-2007 | - | - | - | w | ||
| 5128 |
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 06-02-2006 | NA | - | 1703 | 1726 | ||
| 5129 |
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 10-02-2010 | - | - | - | |||
| 5130 |
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 27-05-2009 | - | 1671 | 1613 | |||
| 5131 |
|
Chung Uy Bách | Nam | 22-03-2016 | - | 1723 | - | |||
| 5132 |
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
| 5133 |
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 27-03-2017 | - | - | - | |||
| 5134 |
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 04-04-1993 | - | - | - | |||
| 5135 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 09-01-2001 | - | - | - | w | ||
| 5136 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 31-08-2013 | - | 1464 | 1702 | |||
| 5137 |
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 02-12-2017 | - | - | - | |||
| 5138 |
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
| 5139 |
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 24-08-2007 | - | 1508 | - | w | ||
| 5140 |
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 06-07-2003 | - | - | 1718 | |||