| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5101 |
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 08-08-2009 | - | 1545 | - | |||
| 5102 |
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 29-11-2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
| 5103 |
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 04-05-2014 | - | - | - | |||
| 5104 |
|
Vũ Việt Vương | Nam | 14-04-2011 | - | - | - | |||
| 5105 |
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 21-10-2008 | - | - | - | w | ||
| 5106 |
|
Lê Gia Bảo | Nam | 26-06-2010 | - | - | - | |||
| 5107 |
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 21-10-2010 | - | 1561 | 1645 | |||
| 5108 |
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 10-12-2016 | - | - | - | |||
| 5109 |
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963-10-06 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
| 5110 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
| 5111 |
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 16-04-2018 | - | - | - | |||
| 5112 |
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 21-04-1999 | - | - | - | |||
| 5113 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 5114 |
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 08-01-2002 | - | - | - | |||
| 5115 |
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
| 5116 |
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 03-01-2002 | - | - | - | |||
| 5117 |
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 08-02-2012 | - | 1494 | - | |||
| 5118 |
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 01-06-2014 | - | 1642 | 1500 | |||
| 5119 |
|
Bùi Hải Phong | Nam | 18-05-2012 | - | - | - | |||
| 5120 |
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 27-01-2006 | - | - | - | |||