| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5103
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5105
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||
|
5106
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5107
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5111
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5112
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | - | |||
|
5114
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5117
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1485 | 1516 | |||
|
5119
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5120
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||